Chữ ký số và định danh điện tử: Khác nhau thế nào trong giao dịch trực tuyến?

Trong quá trình chuyển đổi số, chữ ký số và định danh điện tử ngày càng được sử dụng phổ biến trong các hoạt động như kê khai thuế, ký hợp đồng điện tử, thực hiện thủ tục hành chính và giao dịch trực tuyến. Tuy nhiên, không ít người vẫn nhầm lẫn giữa hai khái niệm này, cho rằng chỉ cần có tài khoản định danh điện tử là có thể ký mọi văn bản điện tử mà không cần chữ ký số.

Trên thực tế, chữ ký số và định danh điện tử có mối liên hệ nhưng đảm nhiệm những chức năng khác nhau. Nếu định danh điện tử giúp xác định danh tính của một cá nhân hoặc tổ chức trong môi trường số thì chữ ký số được sử dụng để ký dữ liệu điện tử, thể hiện sự chấp thuận và hỗ trợ kiểm tra tính toàn vẹn của nội dung đã ký. Vậy chữ ký số và định danh điện tử khác nhau như thế nào? Khi nào cần sử dụng từng loại và doanh nghiệp nên lưu ý gì khi thực hiện giao dịch trực tuyến? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Chữ ký số là gì?

Chữ ký số là gì? Tìm hiểu đặc điểm của chữ ký số.

Chữ ký số là một dạng chữ ký điện tử được tạo ra bằng phương pháp mật mã sử dụng cặp khóa không đối xứng, gồm khóa bí mật và khóa công khai. Khóa bí mật được sử dụng để tạo chữ ký số, còn khóa công khai được dùng để kiểm tra chữ ký.

Theo Luật Giao dịch điện tử số 20/2023/QH15, chữ ký số có vai trò xác thực chủ thể ký, hỗ trợ bảo đảm tính toàn vẹn của thông điệp dữ liệu và tính chống chối bỏ trong giao dịch điện tử theo quy định áp dụng.

Đặc điểm của chữ ký số

Chữ ký số có một số đặc điểm nổi bật sau:

  • Xác thực người ký: Giúp kiểm tra mối liên hệ giữa chữ ký số, chứng thư chữ ký số và chủ thể ký.
  • Bảo đảm tính toàn vẹn: Giúp phát hiện nội dung dữ liệu bị thay đổi sau khi ký.
  • Hỗ trợ chứng minh giao dịch: Cung cấp bằng chứng kỹ thuật về việc ký và tính toàn vẹn của dữ liệu, tùy thuộc vào điều kiện sử dụng và quy định pháp luật.
  • Phục vụ nhiều loại giao dịch: Có thể được sử dụng trong ký hợp đồng điện tử, kê khai thuế, khai báo hải quan, giao dịch bảo hiểm xã hội và các thủ tục trực tuyến có hỗ trợ chữ ký số.

Chữ ký số thường được cung cấp thông qua các phương thức như USB Token, chữ ký số từ xa hoặc các giải pháp ký số khác đáp ứng điều kiện kỹ thuật và pháp luật tương ứng.

Cần lưu ý rằng chữ ký số không tự động mã hóa nội dung tài liệu để giữ bí mật thông tin. Nếu cần bảo mật nội dung, người dùng phải áp dụng thêm các biện pháp phù hợp.

2. Định danh điện tử là gì?

Định danh điện tử là hoạt động đăng ký, đối soát, tạo lập và gắn danh tính điện tử với cá nhân hoặc tổ chức theo quy định. Danh tính điện tử được sử dụng để nhận diện chủ thể trong môi trường điện tử.

Tại Việt Nam, định danh và xác thực điện tử được quy định tại Nghị định 69/2024/NĐ-CP. Một trong những hình thức quen thuộc với người dân là tài khoản định danh điện tử được sử dụng thông qua ứng dụng VNeID.

Đặc điểm của định danh điện tử

Định danh điện tử có các chức năng cơ bản như:

  • Nhận diện chủ thể: Hỗ trợ xác định cá nhân hoặc tổ chức đang thực hiện hoạt động trực tuyến.
  • Xác thực danh tính: Giúp kiểm tra chủ thể đăng nhập hoặc sử dụng dịch vụ theo phương thức xác thực được hệ thống hỗ trợ.
  • Hỗ trợ thực hiện thủ tục trực tuyến: Có thể được sử dụng để truy cập các dịch vụ công, khai thác thông tin và thực hiện các chức năng được tích hợp.
  • Hạn chế việc khai báo thông tin lặp lại: Tùy dịch vụ, dữ liệu đã được xác thực có thể được sử dụng để hỗ trợ xử lý thủ tục.

Ví dụ, khi đăng nhập một dịch vụ công bằng tài khoản định danh điện tử, người dùng có thể được xác thực danh tính trước khi tiếp tục thực hiện thủ tục.

Tuy nhiên, việc xác thực danh tính không đồng nghĩa với việc người dùng đã ký số vào một hợp đồng hoặc văn bản cụ thể. Muốn hoàn tất thao tác ký, người dùng cần sử dụng phương thức ký mà hệ thống và giao dịch đó yêu cầu.

3. Phân biệt chữ ký số và định danh điện tử

Phân biệt chữ ký số và định danh điện tử.

Mặc dù đều đóng vai trò quan trọng trong giao dịch trực tuyến, chữ ký số và định danh điện tử khác nhau về mục đích sử dụng, cách thức hoạt động và giá trị trong từng tình huống.

Tiêu chí Chữ ký số Định danh điện tử
Mục đích chính Ký dữ liệu điện tử, xác thực chữ ký và kiểm tra tính toàn vẹn Nhận diện và xác thực danh tính trong môi trường điện tử
Chức năng Thể hiện việc ký hoặc chấp thuận dữ liệu theo quy trình ký Xác định ai đang đăng nhập hoặc thực hiện một hoạt động
Công nghệ Sử dụng mật mã khóa công khai và khóa bí mật Sử dụng dữ liệu định danh và phương thức xác thực phù hợp
Công cụ quen thuộc USB Token, chữ ký số từ xa Tài khoản định danh điện tử, ứng dụng VNeID
Tình huống sử dụng Ký hợp đồng, ký hồ sơ thuế, ký văn bản điện tử Đăng nhập dịch vụ công, xác thực danh tính, sử dụng thông tin định danh
Khả năng kiểm tra thay đổi nội dung sau khi ký Có thể hỗ trợ phát hiện thay đổi thông qua việc kiểm tra chữ ký số Không tự thân cung cấp cơ chế kiểm tra tính toàn vẹn của tài liệu đã ký
Giá trị pháp lý Phụ thuộc loại chữ ký, chứng thư, điều kiện sử dụng và quy định áp dụng Phụ thuộc hình thức định danh, mức độ xác thực và quy định của từng giao dịch

Điểm khác biệt cốt lõi: Định danh điện tử trả lời câu hỏi “Bạn là ai?”, còn chữ ký số hỗ trợ trả lời câu hỏi “Ai đã ký dữ liệu này và dữ liệu có bị thay đổi sau khi ký hay không?”.

Hai công cụ có thể bổ trợ cho nhau nhưng không mặc nhiên thay thế được cho nhau.

4. Mối quan hệ giữa chữ ký số và định danh điện tử trong giao dịch trực tuyến

Trong môi trường số, một giao dịch có thể cần cả bước xác thực danh tính và bước ký dữ liệu điện tử. Hai bước này phục vụ các mục đích khác nhau.

4.1. Định danh điện tử hỗ trợ xác thực người thực hiện giao dịch

Trước khi sử dụng một dịch vụ trực tuyến, người dùng có thể cần đăng nhập và xác thực danh tính. Hệ thống sử dụng thông tin định danh hoặc phương thức xác thực được chấp nhận để kiểm tra chủ thể đang thực hiện thao tác.

Việc này giúp hạn chế nguy cơ giả mạo danh tính và hỗ trợ quản lý quyền truy cập.

4.2. Chữ ký số hỗ trợ xác nhận nội dung được ký

Khi cần ký hợp đồng, tờ khai hoặc văn bản điện tử, chữ ký số có thể được sử dụng để gắn chữ ký với dữ liệu cần ký.

Người nhận có thể kiểm tra thông tin chứng thư, tình trạng hiệu lực của chữ ký và việc nội dung có bị thay đổi sau khi ký hay không, tùy thuộc định dạng tài liệu và công cụ kiểm tra.

4.3. Kết hợp hai công cụ giúp hoàn thiện quy trình giao dịch

Trong một số quy trình, hệ thống có thể yêu cầu người dùng đăng nhập bằng tài khoản định danh điện tử trước, sau đó sử dụng chữ ký số để ký hồ sơ.

Ví dụ, một doanh nghiệp thực hiện thủ tục trực tuyến có thể cần xác thực tài khoản của người đại diện hoặc người được ủy quyền, rồi ký số hồ sơ theo yêu cầu của hệ thống.

Tuy nhiên, không phải giao dịch nào cũng cần cả hai công cụ. Một số thủ tục chỉ yêu cầu đăng nhập, một số thủ tục yêu cầu ký số, còn các giao dịch khác có thể chấp nhận phương thức xác thực hoặc ký điện tử khác theo quy định.

5. Khi nào cần sử dụng chữ ký số, khi nào cần định danh điện tử?

Việc lựa chọn công cụ phụ thuộc vào mục đích giao dịch, yêu cầu của hệ thống và quy định pháp luật có liên quan.

Trường hợp nên sử dụng định danh điện tử

Định danh điện tử thường được sử dụng khi cần xác thực danh tính hoặc truy cập dịch vụ trực tuyến, chẳng hạn:

  • Đăng nhập các dịch vụ công có hỗ trợ tài khoản định danh điện tử.
  • Xác thực thông tin cá nhân theo yêu cầu của hệ thống.
  • Sử dụng các tiện ích hoặc thông tin đã được tích hợp trong tài khoản định danh điện tử.
  • Thực hiện các thủ tục mà cơ quan tiếp nhận chấp nhận phương thức xác thực này.

Trường hợp nên sử dụng chữ ký số

Chữ ký số thường được sử dụng trong các trường hợp cần ký dữ liệu điện tử, chẳng hạn:

  • Ký hợp đồng điện tử giữa doanh nghiệp với đối tác.
  • Ký hồ sơ kê khai thuế, hồ sơ hải quan hoặc hồ sơ bảo hiểm xã hội khi hệ thống yêu cầu.
  • Ký văn bản điện tử trong hoạt động quản lý, điều hành doanh nghiệp.
  • Ký hồ sơ giao dịch trực tuyến cần đáp ứng điều kiện về chữ ký điện tử hoặc chữ ký số.

Trước khi thực hiện, người dùng nên kiểm tra hướng dẫn của hệ thống tiếp nhận để biết chính xác phương thức ký được chấp nhận.

Chữ ký số và định danh điện tử là hai thành phần quan trọng của hệ sinh thái giao dịch trực tuyến, nhưng không có cùng chức năng. Định danh điện tử hỗ trợ xác định và xác thực danh tính của chủ thể, trong khi chữ ký số hỗ trợ ký dữ liệu điện tử, kiểm tra tính toàn vẹn và xác thực chữ ký theo cơ chế kỹ thuật tương ứng. Tham khảo nhiều thông tin bổ ích tại HDDT nhé.

Hãy bình luận đầu tiên

Để lại một phản hồi

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiện thị công khai.


*